ProRox® PS 960
ProRox PS 960 SA là ống cách nhiệt Bông sợi đá được cuốn định hình trên trục (mandrel‑wound).Các ống cách nhiệt này được sản xuất với chất kết dính chống thấm nước thế hệ mới WR‑Tech™, giúp giảm thiểu nguy cơ ăn mòn dưới lớp cách nhiệt (CUI).Công nghệ WR‑Tech™ giúp lớp Bông sợi đá duy trì khả năng chống thấm nước vượt trội, ngay cả ở nhiệt độ vận hành cao trong vùng nguy cơ CUI, đồng thời vẫn đảm bảo hiệu suất cách nhiệt tối ưu trong suốt quá trình sử dụng.Lớp phủ nhôm tăng cường (ALU) có thể được cung cấp theo yêu cầu.
1/1
- Cách nhiệt công nghiệp
ProRox PS 960 là ống cách nhiệt Bông sợi đá được cuốn định hình trên trục (mandrel‑wound).Các ống cách nhiệt này được sản xuất với chất kết dính chống thấm nước thế hệ mới WR‑Tech™, giúp giảm thiểu nguy cơ ăn mòn dưới lớp cách nhiệt (CUI).Công nghệ WR‑Tech™ giúp lớp Bông sợi đá duy trì khả năng chống thấm nước vượt trội, ngay cả ở nhiệt độ vận hành cao trong vùng nguy cơ CUI, đồng thời vẫn bảo toàn hiệu suất cách nhiệt vượt trội trong suốt quá trình sử dụng.Lớp phủ nhôm tăng cường (ALU) có thể được cung cấp theo yêu cầu.Các ống cách nhiệt có độ bền cao, được chẻ dọc và có bản lề, giúp lắp đặt nhanh chóng và dễ dàng. Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho cách nhiệt nhiệt và cách âm của hệ thống đường ống công nghiệp, bao gồm môi trường hàng hải và ngoài khơi.
- Khả năng chống thấm nước giúp giảm thiểu nguy cơ CUI
- Chống hấp thụ nước, đảm bảo độ bền lâu dài
- Không cháy và kháng lửa
- Định hình sẵn để lắp đặt nhanh, dễ dàng, chính xác và đạt hiệu suất tối ưu
Lợi điểm bán hàng
- Giảm và hạn chế tác động của CUI, đồng thời cải thiện mức độ an toàn cho người vận hành trong nhà máy.
- Đảm bảo quá trình vận hành được duy trì liên tục.
- Giảm chi phí bảo trì tổng thể nhờ hấp thụ ít nước hơn, giảm nguy cơ CUI và hạn chế thất thoát năng lượng ngoài ý muốn.
- Độ vừa vặn hoàn hảo mang lại hiệu suất tối ưu
- Dễ dàng xử lý và lắp đặt
- Nhiều đường kính và độ dày cách nhiệt đa dạng
- Phù hợp để sử dụng trên thép không gỉ
- Đối với nhiệt độ lên đến 350°C, thường không cần kết cấu đỡ
Hệ số dẫn nhiệt
| Label | Unit | Value |
|---|---|---|
| Hệ số dẫn nhiệt (50 °C) | W/m∙K | 0,037 |
| Hệ số dẫn nhiệt (100 °C) | W/m∙K | 0,043 |
| Hệ số dẫn nhiệt (150 °C) | W/m∙K | 0,050 |
| Hệ số dẫn nhiệt (200 °C) | W/m∙K | 0,059 |
| Hệ số dẫn nhiệt (250 °C) | W/m∙K | 0,068 |
| Hệ số dẫn nhiệt (300°C) | W/m∙K | 0,078 |
| Hệ số dẫn nhiệt (350 °C) | W/m∙K | 0,089 |
đặc tính kỹ thuật
| Label | Unit | Value |
|---|---|---|
| Phản ứng cháy | Euroclass A1 | A1L |
| Độ hút nước | kg/m² | ≤ 0,2 kg/m²≤ 0,2 kg/m² (sau 24 giờ gia nhiệt trước ở 250°C) |
| Độ hút ẩm | % | 1 |
Tải xuống

